lông ngứa
Khi chạm vào cây tầm ma, những sợi lông ngứa của nó có thể gây ra cảm giác rát bỏng.
Định nghĩa
Danh từ:
- Lông thực vật gây ngứa: "lông ngứa" chỉ các sợi lông nhỏ, mảnh trên bề mặt của một số loài thực vật (như cây tầm ma, cây mắc cỡ) có chứa chất kích thích, khi chạm vào sẽ gây cảm giác ngứa ngáy, khó chịu trên da.
- Cấu trúc gây ngứa trên động vật: "lông ngứa" cũng có thể chỉ lông của một số loài sâu bướm hoặc động vật (ví dụ: lông nhím biển) có tác dụng tương tự, gây kích ứng da khi tiếp xúc.
Tính từ (dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ):
- Gây cảm giác khó chịu, bứt rứt: "lông ngứa" được dùng để mô tả trạng thái tâm lý hoặc tình huống khiến người ta cảm thấy không thoải mái, muốn hành động ngay lập tức.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Khi đi rừng, tôi vô tình chạm phải cây có lông ngứa, tay tôi nổi mẩn đỏ và ngứa khó chịu. (Lông thực vật gây kích ứng trên da khi tiếp xúc.)
- Con sâu bướm này có lông ngứa, đừng chạm vào nó. (Lông của sâu bướm gây ngứa khi chạm vào.)
Tính từ (ẩn dụ):
- Anh ta có tính cách lông ngứa, lúc nào cũng muốn gây chuyện. (Tính cách khó chịu, hay gây sự.)
- Cảm giác lông ngứa khi phải chờ đợi lâu khiến tôi bồn chồn. (Trạng thái tâm lý bứt rứt, không yên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lông ngứa tay": cảm giác muốn làm việc gì đó ngay lập tức, không thể kiềm chế.
- Thấy đống đồ lộn xộn, anh ấy lông ngứa tay muốn dọn dẹp ngay. (Không chịu nổi sự bừa bộn, muốn hành động.)
"lông ngứa chân": cảm giác muốn đi đâu đó, không thể ở yên một chỗ.
- Ngồi mãi trong nhà, tôi lông ngứa chân muốn ra ngoài đi dạo. (Bồn chồn, muốn di chuyển.)
Biến thể và từ gần giống
Ngứa (tính từ): cảm giác khó chịu trên da muốn gãi.
- Da tôi bị ngứa vì muỗi đốt. (Cảm giác khó chịu trên da.)
Lông tơ (danh từ): lông nhỏ, mềm trên cơ thể hoặc thực vật.
- Lông tơ trên quả đào rất mịn. (Lông nhỏ, không gây ngứa.)
Châm chích (tính từ): cảm giác như bị kim đâm, thường đi kèm với ngứa.
- Cảm giác châm chích khi chạm vào cây tầm ma. (Tương tự tác động của lông ngứa.)
Từ đồng nghĩa
- Lông châm: lông có đầu nhọn gây kích ứng (thường dùng trong thực vật học).
- Lông gai: lông cứng, nhọn như gai, gây đau và ngứa.
Thành ngữ liên quan
"Lông ngứa mắt": khó chịu khi thấy điều gì đó, muốn can thiệp.
- Thấy người khác làm sai, anh ta lông ngứa mắt phải sửa ngay. (Không chịu nổi sự sai trái.)
"Lông ngứa tai": khó chịu khi nghe điều gì đó, muốn phản bác.
- Nghe tin đồn vô lý, tôi lông ngứa tai muốn nói lại. (Bực mình, muốn đính chính.)